Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phê duyệt" (1)
phê duyệt
Tiếng Anh
Động từapprove
Danh từapproval
Danh từapproval
Họ đã phê duyệt kế hoạch.
They approved the plan.
Từ liên quan "phê duyệt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phê duyệt" (3)
Họ đã phê duyệt kế hoạch.
They approved the plan.
ủy ban nhà nước đã phê duyệt phần lớn trong số 40 đơn xin xuất khẩu vật tư và dịch vụ.
The state committee approved most of the 40 applications for the export of supplies and services.
Việc đổi tên cơ quan này cần có sự phê duyệt của quốc hội.
The renaming of this agency requires congressional approval.
